姜Chữ Hán
Nghĩahọ [Jiang1]; biến thể của 姜 (jiāng); gừng
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- Jiānghọ [Jiang1]
- jiāngbiến thể của 姜 (jiāng)
- jiānggừng
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 羊 + 女
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.