Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
姜
Nghĩa
- 1 biến thể của 姜 (jiāng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 干姜[乾薑]gừng khô
- 黄姜[黃薑]nghệ
- 姜饼[薑餅]bánh gừng
- 姜黄[薑黃]nghệ
- 姜戎Jiang Rong (1946-), bút danh của Lü Jiamin 吕嘉民 (LǚJiāmín), nhà văn Trung Quốc
- 姜文Jiang Wen (1963-), đạo diễn điện ảnh thế hệ thứ sáu của Trung Quốc
- 姜堰[薑堰]Jiangyan, thành phố cấp huyện ở Taizhou 泰州 (Tàizhōu), Jiangsu
- 姜汁[薑汁]nước gừng
- 生姜[生薑]gừng tươi
- 洋姜[洋薑]củ cúc vu
- 仔姜[仔薑]gừng non
- 高良姜[高良薑]gừng Thái; riềng nhỏ (Kaempferia galanga)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 没有[沒有][một hữu]Cấp: HSK 1không có; không tồn tại; chưa
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 遇见[遇見][ngộ kiến]Cấp: HSK 3gặp gỡ
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước