黄姜Từ ghép黄姜Phồn thể: [黃薑]huángjiāngNghĩa tiếng Việtnghệ2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nghệPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.黄[hoàng]màu vàng; khiêu dâm; thất bạiTrang chữ →姜biến thể của 姜 (jiāng)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →