Từ ghép
高良姜
Phồn thể: [高良薑]Nghĩa
- 1 gừng Thái
- 2 riềng nhỏ (Kaempferia galanga)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.