Houzii
← Từ điển
Từ ghép

洋姜

Phồn thể: [洋薑]
yángjiāng
Nghĩa tiếng Việtcủ cúc vu
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 củ cúc vu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập