Houzii
← Từ điển
Từ ghép

姜汁

Phồn thể: [薑汁]
jiāngzhī
Nghĩa tiếng Việtnước gừng
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 nước gừng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập