Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
fáng

房

Nghĩa tiếng Việtnhà; phòng; nhánh của gia đình mở rộng
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhà
  2. 2 phòng
  3. 3 nhánh của gia đình mở rộng
  4. 4 lượng từ cho thành viên gia đình (hoặc thê thiếp)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
Fáng

房

Nghĩa tiếng Việthọ [Fang2]
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Fang2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập