Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

房价

Phồn thể: [房價]
fángjià
Nghĩa tiếng Việtgiá nhà; chi phí nhà ở
Âm Hán Việtphòng giá
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giá nhà
  2. 2 chi phí nhà ở

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập