Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
wēijí

危及

Nghĩa tiếng Việtgây nguy hiểm; đe dọa; nguy cơ (đến tính mạng, an ninh quốc gia, v.v.)
Âm Hán Việtnguy cập
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa