Cấp: HSK 7–9Từ ghép
危及
Nghĩa tiếng Việtgây nguy hiểm; đe dọa; nguy cơ (đến tính mạng, an ninh quốc gia, v.v.)
Âm Hán Việtnguy cập
- 2 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 gây nguy hiểm
- 2 đe dọa
- 3 nguy cơ (đến tính mạng, an ninh quốc gia, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 瓶子[bình tí]Cấp: HSK 3chai
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet
- 小伙子[tiểu hoả tí]Cấp: HSK 4chàng trai; người trẻ; chàng trai trẻ
- 结构[結構][kết cấu]Cấp: HSK 5cấu trúc; thành phần; kết cấu
- 戏[戯][hí]Cấp: HSK 5biến thể của 戏 (xì)