Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

波及

bōjí
Nghĩa tiếng Việtlan đến; liên quan đến; ảnh hưởng đến
Âm Hán Việtba cập
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa