Cấp: HSK 7–9Từ ghép
不及
Nghĩa
- 1 không đạt
- 2 kém hơn
- 3 quá muộn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 来不及[來不及][lai bất cập]Cấp: HSK 4không có đủ thời gian (làm gì đó); quá trễ (để làm gì đó)
- 措手不及[thố thủ bất cập]Cấp: HSK 7–9không có thời gian ứng phó (thành ngữ); bị bất ngờ
- 迫不及待[bách bất cập đãi]Cấp: HSK 7–9nóng lòng (thành ngữ); vội vàng; không thể chờ đợi được
- 不及格trượt; rớt
- 等不及không thể đợi được
- 赶不及[趕不及]không có đủ thời gian (để làm gì đó); quá trễ (để làm gì đó)
- 猝不及防bị bất ngờ; không kịp phòng bị
- 过犹不及[過猶不及]quá mức cũng tệ như không đủ (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
- 力所不及vượt quá khả năng (để làm gì đó)
- 言不及义[言不及義]nói nhảm (thành ngữ); lời nói phù phiếm
- 不及物动词[不及物動詞]động từ nội động
- 有过之而无不及[有過之而無不及]không thua kém mặt nào (thành ngữ); vượt trội; làm tốt hơn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS