Houzii
← Từ điển
Từ ghép

言不及义

Phồn thể: [言不及義]
yánbùjíyì
Nghĩa tiếng Việtnói nhảm (thành ngữ); lời nói phù phiếm
  • 4 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa