Từ ghép
有过之而无不及
Phồn thể: [有過之而無不及]Nghĩa tiếng Việtkhông thua kém mặt nào (thành ngữ); vượt trội; làm tốt hơn
- 7 chữ
- 32 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 không thua kém mặt nào (thành ngữ)
- 2 vượt trội
- 3 làm tốt hơn
- 4 (mang nghĩa xấu) còn tệ hơn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 过[quá]băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)Trang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 而[nhi]mà, nhưng, còn (liên từ nối hai vế tương phản hoặc bổ sung)Trang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 及[cập]và; để đạt tới; lên đếnTrang chữ →