Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有过之而无不及

Phồn thể: [有過之而無不及]
yǒuguòzhī'érwúbùjí
Nghĩa tiếng Việtkhông thua kém mặt nào (thành ngữ); vượt trội; làm tốt hơn
  • 7 chữ
  • 32 nét
  • 4 nghĩa