Từ ghép
赶不及
Phồn thể: [趕不及]Nghĩa tiếng Việtkhông có đủ thời gian (để làm gì đó); quá trễ (để làm gì đó)
- 3 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không có đủ thời gian (để làm gì đó)
- 2 quá trễ (để làm gì đó)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.