Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

圾

jī
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 垃圾 (lājī); tiếng Đài Loan là [se4]
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 垃圾 (lājī)
  2. 2 tiếng Đài Loan là [se4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập