Chữ đơn
圾
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 垃圾 (lājī); tiếng Đài Loan là [se4]
- 1 chữ
- 6 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong 垃圾 (lājī)
- 2 tiếng Đài Loan là [se4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 垃圾[lắp tập]Cấp: HSK 4rác; thứ bỏ đi; rác thải
- 拉圾biến thể của 垃圾; rác; rác rưởi
- 垃圾车[垃圾車]xe chở rác (hoặc phương tiện khác)
- 垃圾堆đống rác
- 垃圾工người thu gom rác
- 垃圾股trái phiếu rác; trái phiếu lợi suất cao
- 垃圾筒thùng rác
- 垃圾桶thùng rác; Tiếng Đài Loan đọc là [le4 se4 tong3]
- 垃圾箱thùng rác
- 洋垃圾rác hoặc hàng đã qua sử dụng từ các nước phương Tây; cặn bã của xã hội các nước phương Tây; phiên âm Đài Loan [yang2 le4 se4]
- 垃圾电邮[垃圾電郵]xem 垃圾邮件 (lājīyóujiàn)
- 垃圾食品đồ ăn nhanh; thực phẩm có hại cho sức khỏe