Houzii
← Từ điển
Từ ghép

垃圾桶

lājītǒng
Nghĩa tiếng Việtthùng rác; Tiếng Đài Loan đọc là [le4 se4 tong3]
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa