Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拉圾

lājī
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 垃圾; rác; rác rưởi
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 垃圾
  2. 2 rác
  3. 3 rác rưởi
  4. 4 rác thải
  5. 5 ở Đài Loan đọc là [le4 se4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập