Từ ghép
拉圾
Nghĩa
- 1 biến thể của 垃圾
- 2 rác
- 3 rác rưởi
- 4 rác thải
- 5 ở Đài Loan đọc là [le4 se4]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.