Houzii
← Từ điển
Từ ghép

垃圾电邮

Phồn thể: [垃圾電郵]
lājīdiànyóu
Nghĩa tiếng Việtthư rác; tin nhắn spam; thư không mong muốn
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa