垃圾堆Từ ghép垃圾堆lājīduīNghĩa tiếng Việtđống rác3 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đống rácPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.垃dùng trong 垃圾 (lājī); Tiếng Đài Loan đọc là [le4]Trang chữ →圾dùng trong 垃圾 (lājī); tiếng Đài Loan là [se4]Trang chữ →堆[đôi]chất đống; tích tụ; một đốngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →