Houzii
← Từ điển
Từ ghép

垃圾邮件

Phồn thể: [垃圾郵件]
lājīyóujiàn
Nghĩa tiếng Việtthư rác; tin nhắn spam; thư không mong muốn
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa