Từ ghép
垃圾邮件
Phồn thể: [垃圾郵件]Nghĩa
- 1 thư rác
- 2 tin nhắn spam
- 3 thư không mong muốn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.