生活垃圾Từ ghép生活垃圾shēnghuólājīNghĩa tiếng Việtrác sinh hoạt4 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 rác sinh hoạtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →活[hoạt]sống; còn sống; đang sốngTrang chữ →垃dùng trong 垃圾 (lājī); Tiếng Đài Loan đọc là [le4]Trang chữ →圾dùng trong 垃圾 (lājī); tiếng Đài Loan là [se4]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →