Từ ghép
幸福学
Phồn thể: [幸福學]Nghĩa
- 1 môn học về hạnh phúc
- 2 nghiên cứu hạnh phúc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.