Houzii
← Từ điển
Từ ghép

幸福学

Phồn thể: [幸福學]
xìngfúxué
Nghĩa tiếng Việtmôn học về hạnh phúc; nghiên cứu hạnh phúc
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 môn học về hạnh phúc
  2. 2 nghiên cứu hạnh phúc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập