Từ ghép
金钱不能买来幸福
Phồn thể: [金錢不能買來幸福]Nghĩa
- 1 tiền không thể mua được hạnh phúc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →
- 钱[tiền]tiền xu; tiền; đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng 两 (liǎng)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 能[năng]có thể; có khả năng; có khả năng sẽTrang chữ →
- 买[mãi]mua; mua sắmTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 幸được tin cậy; thân mật; (hoàng đế) đến thămTrang chữ →
- 福[phúc]phúc lành; hạnh phúc; may mắnTrang chữ →