Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
qìngxìng

庆幸

Phồn thể: [慶幸]
Nghĩa tiếng Việtvui mừng; cảm thấy may mắn
Âm Hán Việtkhánh hạnh
  • 2 chữ
  • 14 nét