Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

土生土长

Phồn thể: [土生土長]
tǔshēngtǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtsinh ra và lớn lên tại địa phương; bản địa; tự trồng được
Âm Hán Việtthổ sinh thổ trường
  • 4 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sinh ra và lớn lên tại địa phương
  2. 2 bản địa
  3. 3 tự trồng được

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập