Chữ đơnChữ đa âm
曹
Nghĩa tiếng Việtlớp hoặc cấp; thế hệ; nguyên cáo và bị cáo (cũ)
- 1 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 lớp hoặc cấp
- 2 thế hệ
- 3 nguyên cáo và bị cáo (cũ)
- 4 cơ quan chính phủ (cũ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 曹参[曹參]Tào Tham (-190 TCN), tể tướng thứ hai của triều đại Hán, đóng góp vào việc sáng lập bằng cách chiến đấu bên phe Lưu Bang 刘邦 (LiúBāng) trong Tranh chấp Sở-Hán 楚汉战争 (ChǔHànZhànzhēng); cũng đọc là [Cao2 Shen1]
- 曹操Tào Tháo (155-220), chính trị gia và tướng nổi tiếng cuối thời Hán, nhà thơ và thư pháp gia xuất sắc, sau này là quân phiệt, người sáng lập và là vua đầu tiên của Tào Ngụy 曹魏, cha của Hoàng đế Tào Phi 曹丕; nhân vật phản diện chính của tiểu thuyết Tam Quốc Diễn Nghĩa 三國演義|三国演义
- 曹冲[曹沖]Tào Xung (196-208), con của Tào Tháo 曹操 (CáoCāo)
- 曹锟[曹錕]Cao Kun (1862-1938), một trong những lãnh chúa quân phiệt miền Bắc
- 曹丕Tào Phi (187-226), con trai thứ hai của Tào Tháo 曹操, vua rồi hoàng đế của Tào Ngụy 曹魏 từ năm 220, trị vì với danh hiệu Ngụy Văn Đế 魏文帝, cũng là một nhà thư pháp nổi tiếng
- 曹魏Tào Ngụy, mạnh nhất trong Tam Quốc, được lập làm triều đại năm 220 bởi Tào Phi 曹丕, con của Tào Tháo, bị thay thế bởi triều đại Tấn năm 265
- 曹县[曹縣]huyện Cao, Hà Trạch 菏泽 (Hézé), Sơn Đông
- 曹禺Tào Ngu (1910-1997), nhà soạn kịch Trung Quốc
- 曹植Tào Thực (192-232), con của Tào Tháo 曹操, nhà thơ và thư pháp gia nổi tiếng
- 三曹Tam Tào (Tào Tháo 曹操 và các con là Tào Phi 曹丕 và Tào Thực 曹植), người lập nên triều đại Ngụy hoặc Tào Ngụy 曹魏, cả ba đều là nhà thơ và thư pháp gia nổi tiếng
- 市曹chợ; quan chức phụ trách tiểu thương
- 我曹(cổ) chúng tôi; chúng ta; (lóng Internet) (thay cho 我肏 (wǒcào)) fuck