Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

曹

cáo
Nghĩa tiếng Việtlớp hoặc cấp; thế hệ; nguyên cáo và bị cáo (cũ)
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lớp hoặc cấp
  2. 2 thế hệ
  3. 3 nguyên cáo và bị cáo (cũ)
  4. 4 cơ quan chính phủ (cũ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

曹

Cáo
Nghĩa tiếng Việthọ [Cao2]; nhà chư hầu thời Chu
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Cao2]
  2. 2 nhà chư hầu thời Chu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập