Houzii
← Từ điển
Từ ghép

曹锟

Phồn thể: [曹錕]
Cáo Kūn
Nghĩa tiếng ViệtCao Kun (1862-1938), một trong những lãnh chúa quân phiệt miền Bắc
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 Cao Kun (1862-1938), một trong những lãnh chúa quân phiệt miền Bắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập