Từ ghép
曹参
Phồn thể: [曹參]Nghĩa tiếng ViệtTào Tham (-190 TCN), tể tướng thứ hai của triều đại Hán, đóng góp vào việc sáng lập bằng cách chiến đấu bên phe Lưu Bang 刘邦 (LiúBāng) trong Tranh chấp Sở-Hán 楚汉战争 (ChǔHànZhànzhēng); cũng đọc là [Cao2 Shen1]
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Tào Tham (-190 TCN), tể tướng thứ hai của triều đại Hán, đóng góp vào việc sáng lập bằng cách chiến đấu bên phe Lưu Bang 刘邦 (LiúBāng) trong Tranh chấp Sở-Hán 楚汉战争 (ChǔHànZhànzhēng)
- 2 cũng đọc là [Cao2 Shen1]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.