Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粉刷

fěnshuā
Nghĩa tiếng Việtsơn; quét vôi; sơn nhũ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sơn
  2. 2 quét vôi
  3. 3 sơn nhũ
  4. 4 trát vữa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập