Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刷机

Phồn thể: [刷機]
shuājī
Nghĩa tiếng Việtthay thế firmware (trên thiết bị di động)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 thay thế firmware (trên thiết bị di động)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập