Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盗刷

Phồn thể: [盜刷]
dàoshuā
Nghĩa tiếng Việtrút tiền gian lận (từ tài khoản thẻ tín dụng của người khác)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 rút tiền gian lận (từ tài khoản thẻ tín dụng của người khác)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập