Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

星

xīng
Nghĩa tiếng Việtngôi sao; thiên thể; vệ tinh
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngôi sao
  2. 2 thiên thể
  3. 3 vệ tinh
  4. 4 một lượng nhỏ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập