Cấp: HSK 7–9Từ ghép
卫星
Phồn thể: [衛星]Nghĩa
- 1 vệ tinh
- 2 mặt trăng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 放卫星[放衛星]phóng vệ tinh; (nghĩa bóng) (tân ngữ trong Đại Nhảy Vọt, khoảng năm 1958) đạt thành công nổi bật; (sau này dùng mỉa mai) nói khoác lác
- 纳卫星[納衛星]vệ tinh nano
- 卫星城[衛星城]thành phố "vệ tinh"; thành phố ven; phụ cận
- 卫星图[衛星圖]ảnh vệ tinh
- 观测卫星[觀測衛星]vệ tinh quan sát
- 气象卫星[氣象衛星]vệ tinh khí tượng
- 人造卫星[人造衛星]vệ tinh nhân tạo
- 通信卫星[通信衛星]vệ tinh truyền thông
- 通讯卫星[通訊衛星]vệ tinh thông tin
- 卫星导航[衛星導航]dẫn đường vệ tinh; sat-nav
- 卫星电视[衛星電視]truyền hình vệ tinh
- 卫星图像[衛星圖像]ảnh vệ tinh
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ
- 时差[時差][thì sai]Cấp: HSK 5chênh lệch múi giờ; sai lệch thời gian; lệch múi giờ