Từ ghép
放卫星
Phồn thể: [放衛星]Nghĩa tiếng Việtphóng vệ tinh; (nghĩa bóng) (tân ngữ trong Đại Nhảy Vọt, khoảng năm 1958) đạt thành công nổi bật; (sau này dùng mỉa mai) nói khoác lác
- 3 chữ
- 20 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 phóng vệ tinh
- 2 (nghĩa bóng) (tân ngữ trong Đại Nhảy Vọt, khoảng năm 1958) đạt thành công nổi bật
- 3 (sau này dùng mỉa mai) nói khoác lác
- 4 tuyên bố quá mức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.