Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卫星城

Phồn thể: [衛星城]
wèixīngchéng
Nghĩa tiếng Việtthành phố "vệ tinh"; thành phố ven; phụ cận
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thành phố "vệ tinh"
  2. 2 thành phố ven
  3. 3 phụ cận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập