Chữ đơn
侵
Nghĩa tiếng Việtxâm lược; xâm phạm; xâm chiếm
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 xâm lược
- 2 xâm phạm
- 3 xâm chiếm
- 4 tiếp cận
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 侵犯[xâm phạm]Cấp: HSK 7–9xâm phạm; xâm lấn; vi phạm
- 侵害[xâm hại]Cấp: HSK 7–9xâm phạm; vi phạm
- 侵略[xâm lược]Cấp: HSK 7–9xâm lược; cuộc xâm lược
- 侵权[侵權][xâm quyền]Cấp: HSK 7–9xâm phạm quyền; làm trái; phạm
- 侵占[侵佔][xâm chiêm]Cấp: HSK 7–9xâm lược và chiếm đóng (lãnh thổ)
- 入侵[nhập xâm]Cấp: HSK 7–9xâm lược
- 侵彻[侵徹](của đạn) xuyên thủng (giáp, v.v.)
- 侵晨vào lúc gần sáng
- 侵华[侵華]xâm lược Trung Quốc (liên quan đến các cường quốc đế quốc thế kỷ 19 và Nhật Bản)
- 侵截hacking (máy tính)
- 侵扰[侵擾]xâm lược và quấy rối
- 侵入tiến hành xâm nhập (quân sự); xâm lược; xâm nhập vào
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan