Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侵华

Phồn thể: [侵華]
qīn Huá
Nghĩa tiếng Việtxâm lược Trung Quốc (liên quan đến các cường quốc đế quốc thế kỷ 19 và Nhật Bản)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 xâm lược Trung Quốc (liên quan đến các cường quốc đế quốc thế kỷ 19 và Nhật Bản)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập