Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侵彻

Phồn thể: [侵徹]
qīnchè
Nghĩa tiếng Việt(của đạn) xuyên thủng (giáp, v.v.)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 (của đạn) xuyên thủng (giáp, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập