侵晨Từ ghép侵晨qīnchénNghĩa tiếng Việtvào lúc gần sáng2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vào lúc gần sángPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.侵xâm lược; xâm phạm; xâm chiếmTrang chữ →晨buổi sáng; bình minh; tảng sángTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →