Từ ghép
侵入
Nghĩa tiếng Việttiến hành xâm nhập (quân sự); xâm lược; xâm nhập vào
- 2 chữ
- 11 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiến hành xâm nhập (quân sự)
- 2 xâm lược
- 3 xâm nhập vào
- 4 xâm phạm
- 5 truy cập trái phép (máy tính)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.