侵入岩Từ ghép侵入岩qīnrùyánNghĩa tiếng Việtđá xâm nhập3 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đá xâm nhậpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.侵xâm lược; xâm phạm; xâm chiếmTrang chữ →入[nhập]đi vào; tham gia; trở thành thành viênTrang chữ →岩vách đá; đáTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →