Từ ghép
侵入家宅者
Nghĩa
- 1 kẻ đột nhập
- 2 kẻ trộm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 侵xâm lược; xâm phạm; xâm chiếmTrang chữ →
- 入[nhập]đi vào; tham gia; trở thành thành viênTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 宅nơi cư trú; (thông tục) ở nhà; rúc ở nhàTrang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →