Từ ghép
利他行为
Phồn thể: [利他行為]Nghĩa
- 1 hành vi vị tha
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 利sắc; có lợi; lợi íchTrang chữ →
- 他[tha]anh ấy; ông ấy (dùng cho bất kỳ giới tính nào khi giới tính không được biết hoặc không quan trọng); (dùng trước tên ai đó để nhấn mạnh); (dùng như một tân ngữ không có nghĩa)Trang chữ →
- 行[hàng]đi; đến; du lịchTrang chữ →
- 为[vi]làm (với tư cách); xem cái gì như; làm nhưTrang chữ →