Houzii
← Từ điển
Từ ghép

商业行为

Phồn thể: [商業行為]
shāngyèxíngwéi
Nghĩa tiếng Việthoạt động kinh doanh; hoạt động thương mại
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa