Houzii
← Từ điển
Từ ghép

婚前性行为

Phồn thể: [婚前性行為]
hūnqiánxìngxíngwéi
Nghĩa tiếng Việtquan hệ tình dục trước hôn nhân
  • 5 chữ
  • 38 nét