Từ ghép
行为准则
Phồn thể: [行為準則]Nghĩa
- 1 quy tắc ứng xử
- 2 tiêu chuẩn hành vi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.