Từ ghép
颊窝
Phồn thể: [頰窩]Nghĩa
- 1 ló đồng tiền
- 2 hố cảm nhiệt trên mặt rắn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.