Từ ghép
毛窝
Phồn thể: [毛窩]Nghĩa
- 1 giày bông
- 2 (cổ) giày cỏ đan, lót lông vũ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.