Houzii
← Từ điển
Từ ghép

毛窝

Phồn thể: [毛窩]
máowō
Nghĩa tiếng Việtgiày bông; (cổ) giày cỏ đan, lót lông vũ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giày bông
  2. 2 (cổ) giày cỏ đan, lót lông vũ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập