Houzii
← Từ điển
Từ ghép

报窝

Phồn thể: [報窩]
bàowō
Nghĩa tiếng Việtấp trứng; nở trứng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ấp trứng
  2. 2 nở trứng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập