Từ ghép
腘窝
Phồn thể: [膕窩]Nghĩa
- 1 khoeo (giải phẫu)
- 2 hõm sau đầu gối
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 腘hõm gối; hõm khoeo (y học)Trang chữ đang biên soạn
- 窝tổ; chỗ lõm trên cơ thể; ngổTrang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.